Bạn đang sử dụng phiên bản trình duyệt cũ. Vui lòng sử dụng phiên bản được hỗ trợ để có trải nghiệm tốt nhất trên MSN.

Chuyển đổi Tiền tệ

1 CNY = 3.461,4053 VND
¥
1 VND = 0,0003 CNY
    • Giá Mở cửa

    • 3.455,8400

    • Thay đổi

    • 0,0000

    • Thay đổi%

    • 0,0000%

    • 52 Tuần Cao

    • 3.629,2000

    • 52 Tuần Thấp

    • 3.275,3600

    CNY / VND
    Xu hướng 1 Năm
    1 Ngày

    Các đơn vị tiền tệ Chính

    Giá

    Thay đổi

    Thay đổi%

    52 Tuần Cao

    52 Tuần Thấp

     

    Đồng Đô la của Hoa Kỳ

    USD/VND

    24.750,0000

    0,0000

    0,0000%

    24.876,0000

    22.610,0000

     

    Đồng Yên Nhật

    JPY/VND

    178,5300

    +0,1300

    +0,0729%

    204,2600

    161,9100

     

    Đồng Yuan của Trung Quốc (RMB)

    CNY/VND

    3.455,8400

    0,0000

    0,0000%

    3.629,2000

    3.275,3600

     

    Euro

    EUR/VND

    25.593,9800

    +34,6500

    +0,1356%

    26.116,6400

    22.631,3000

     

    Đồng bảng Anh

    GBP/VND

    29.633,0000

    +49,0000

    +0,1656%

    31.222,0000

    24.605,0000

     

    Đồng Đô la của Canada

    CAD/VND

    18.228,0200

    +5,3700

    +0,0295%

    18.739,1400

    17.169,8500

     

    Đồng Franc của Thụy sĩ

    CHF/VND

    25.957,0000

    +13,6000

    +0,0524%

    26.461,1600

    22.939,0100

     

    Đồng Đô la của Úc

    AUD/VND

    16.560,2300

    +12,3800

    +0,0748%

    17.523,0100

    14.879,6300

     

    Đồng Đô la của Hồng Kông

    HKD/VND

    3.168,0000

    -0,7700

    -0,0243%

    3.183,7700

    2.902,8700

     

    Đồng Đô la của Singapore

    SGD/VND

    18.009,0000

    0,0000

    0,0000%

    18.156,0000

    16.377,0000

     

    Đồng Ringgit của Malaysia

    MYR/VND

    5.487,8000

    +2,4300

    +0,0443%

    5.571,7500

    5.099,9100

     

    Đồng Rupia của Indonesia

    IDR/VND

    1,5719

    0,0000

    0,0000%

    1,6162

    1,5525

     

    Đồng Baht của Thái Lan

    THB/VND

    698,1700

    +0,5900

    +0,0846%

    711,0800

    617,4900

     

    Đồng Peso của Philippine

    PHP/VND

    437,4337

    0,0000

    0,0000%

    461,7854

    400,9191

     

    Đồng Kyat của Myanmar

    MMK/VND

    11,7500

    0,0000

    0,0000%

    12,9200

    11,1000

    image beaconimage beaconimage beacon